Блиц турнир по шахматам среди 1-го и 2-го разряда. 19 сентября 2026 г. г.Семей, ОЦ "HARVARD", ул.Уранхаева 28

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:36:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
14Мұрат, АрыстанKAZ1900ОЦ HARVARD6,52727
21Абенов, АлемKAZ1900ОЦ HARVARD63023
33Искаков, ЖәңгірKAZ1900ОЦ HARVARD4,53020,5
46Егинбаев, НурасылKAZ1800ОЦ HARVARD4,53019
58Калидулаев, ЖалғасKAZ1800ОЦ HARVARD42816
62Дауленов, ДамирKAZ1900ОЦ HARVARD42715,5
714Серік, ӘминаKAZ1700ОЦ HARVARD42212
89Сериккалиев, ТамирланKAZ1800ОЦ HARVARD3,52715
97Әубәкір, ӘмірKAZ1800ОЦ MEGAMOZG3,52615
105Сафиоллин, АлдиярKAZ1900ОЦ HARVARD3,525,515
1112Акрамов, ЕрасылKAZ1700ОЦ HARVARD32813
1211Шыңғыстай, ӘмірланKAZ1800ОЦ HARVARD2,525,58,5
1310Смагулова, ЖасминKAZ1800ОЦ HARVARD2,5216
1415Тұрғазы, ӘкежанKAZ1700ОЦ HARVARD2238,5
1513Амангазыев, АлтимирKAZ1700ОЦ HARVARD22210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break