LAKES INTER HOUSE(SENIOR) CHESS TOURNAMENT-2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 11:02:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: vlanandh

Giải/ Nội dungJUNIOR, SENIOR
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SHIVALIK (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 7)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1SIDDHARTH SINGH DHONI,0IND000031000
2BHAWISHYA YADAV,0IND½½0131000
3DEVANSH GURUNG,0IND111331000
4RASHI ADHIKARI,0IND111331000
  2. VINDHYA (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1GAURANG BHARADWAJ,0IND111331000
2ABHIRAJ SINGH DHAILA,0IND1½12,531000
3PALLAVI PRAJAPATI,0IND000031000
4PRITHIVI SINGH RATHOUR,0IND100131000
  3. HIMALAYA (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1VEDANT DANAI,0IND011231000
2ANUJ BAJETHA,0IND011231000
3PRASASTHA KANT SINHA,0IND100131000
4PUNIT THAPA,0IND0½00,531000
  4. NILGIRI (RtgØ:1000, HS1: 1 / HS2: 5)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1HARSHINI NEGI,0IND½000,531000
3PARTH SHUKLA,0IND011231000
4RUCHIR BISHT,0IND0½11,531000
5KULDEEP SINGH RAWAT,0IND100131000