The Nautilus Chess Tournament - 2026 U17 & 19 Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:30:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs

Giải/ Nội dungU17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Solomon Izaiah1605RSA 10b1 3w1 2b1 4w1 7b1 6w16018,521
2Karsten Keagan1623RSA 9w1 13b1 1w0 6b1 3w1 8b1501922
3Calitz Zandre1420RSA 5w1 1b0 9w1 13b1 2b0 7w14020,523,5
4De Villiers Lukas0RSA 7b1 12w½ 6b1 1b0 8w0 15w13,5017,519
5Groenewald Garth1200RSA 3b0 10w1 12b½ 15b1 6w0 11w13,5014,516
6Moko Khaya1356RSA 16b1 8b1 4w0 2w0 5b1 1b0302122
7Kearns Cullen1360RSA 4w0 15b1 8w1 12b1 1w0 3b0301920,5
8Isaacs Tyrique1471RSA 11b1 6w0 7b0 14w1 4b1 2w0301719
9Page Connor1330RSA 2b0 14w1 3b0 11w½ 15b1 10w½301617,5
10Roux Adriaan1293RSA 1w0 5b0 15w0 16b1 14w1 9b½2,501617
11Van Niekerk Jacobus1207RSA 8w0 16b1 13w0 9b½ 12w1 5b02,501516
12De Waal Erik1510RSA 15w½ 4b½ 5w½ 7w0 11b0 16w12,501415
13De Klerk Hanro1403RSA 14b1 2w0 11b1 3w0 -0 -02115,517,5
14Barkhuysen Hendré Pieter1183RSA 13w0 9b0 16w1 8b0 10b0 -12213,514,5
15Grobbelaar Altus1234RSA 12b½ 7w0 10b1 5w0 9w0 4b01,5015,518
16Mvotho Zintsika-Zamajola0RSA 6w0 11w0 14b0 10w0 -1 12b01012,513,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)