Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

The Nautilus Chess Tournament - 2026 U15, 17 & 19 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:33:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Thorpe, ClaireRSA15154000
23Van De Vyver, MiaRSA14723000
35Hudson, Olivia AnneRSA12663000
42WRMHagen, SophiaRSA15883000
511Van Niekerk, LisaRSA11843000
610Karsten, KristenRSA11892,5000
74Bothma, KiaraRSA12902000
86Joseph, Chloë ElizabethRSA12442000
913Du Toit, ScarlettRSA11482000
107Cloete, ZoeRSA12422000
118Steenkamp, AbigailRSA11992000
1216Shinoy, Shoney MariyaRSA8612000
1318Shrives, LikaRSA01,5000
149Williams, DeliciaRSA11941000
1514Rossouw, JanaRSA11081000
1612Clensie, MaralynRSA11791000
1715Lambrecht, AmelieRSA10881000
1817Mgijima, IminathiRSA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)