The Nautilus Chess Tournament - 2026 U15, 17 & 19 GirlsCập nhật ngày: 19.09.2026 15:33:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs
| Giải/ Nội dung | U17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | RSA | South Africa | 18 |
| Tổng cộng | | | 18 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 1 | 4 | 0 | 9 |
| 2 | 2 | 1 | 6 | 0 | 9 |
| 3 | 5 | 0 | 4 | 0 | 9 |
| 4 | 7 | 0 | 2 | 0 | 9 |
| 5 | 3 | 1 | 5 | 0 | 9 |
| 6 | 4 | 1 | 4 | 0 | 9 |
| Tổng cộng | 25 | 4 | 25 | 0 | 54 |
|
|
|
|