The Nautilus Chess Tournament - 2026 U15, 17 & 19 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:33:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs

Giải/ Nội dungU17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1WRMHagen Sophia1588RSA 7b1 5w0 16b1 6w1 3b1 2w1512022
2Thorpe Claire1515RSA 12w1 8b1 4w1 3w1 7b1 1b0521921,5
3Van De Vyver Mia1472RSA 11w1 14b1 5w1 2b0 1w0 7b1402022
4Bothma Kiara1290RSA 9b1 6w1 2b0 7w0 10b1 5w1401922
5Hudson Olivia Anne1266RSA 15w1 1b1 3b0 9w1 12w1 4b04018,520,5
6Cloete Zoe1242RSA 10w1 4b0 15w1 1b0 14w1 8b1401719
7Van Niekerk Lisa1184RSA 1w0 17b1 8w1 4b1 2w0 3w0302123
8Joseph Chloë Elizabeth1244RSA 13b1 2w0 7b0 15w1 9b1 6w03017,519,5
9Du Toit Scarlett1148RSA 4w0 10b1 14w1 5b0 8w0 12b13016,518,5
10Shinoy Shoney Mariya861RSA 6b0 9w0 18b1 16w1 4w0 14b1301515
11Clensie Maralyn1179RSA 3b0 13w0 12w0 18b1 17b1 16w1301313
12Karsten Kristen1189RSA 2b0 16w½ 11b1 17w1 5b0 9w02,501719
13Lambrecht Amelie1088RSA 8w0 11b1 17w0 14b0 15b½ 18w12,501212
14Steenkamp Abigail1199RSA 18b1 3w0 9b0 13w1 6b0 10w02016,516,5
15Rossouw Jana1108RSA 5b0 18w1 6b0 8b0 13w½ 17w½2015,515,5
16Williams Delicia1194RSA 17w½ 12b½ 1w0 10b0 18w1 11b02015,515,5
17Shrives Lika0RSA 16b½ 7w0 13b1 12b0 11w0 15b½201315
18Mgijima Iminathi0RSA 14w0 15b0 10w0 11w0 16b0 13b00012,514,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)