The Nautilus Chess Tournament - 2026 U15, 17 & 19 Girls

Ban Tổ chứcPaarl Girls' High School
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcWillem van Tonder
Tổng trọng tàiNA Anton Marais 14375958
Phó Tổng Trọng tàiNA Abdurra Zaak Jacobs 14375940
Trọng tàiNA Willem van Tonder 14341875, CPA Levouy van der Merwe 1670319799, CPA Reece Julies 104060811
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 + 5 sipm
Địa điểmPaarl Girls' High School, Paarl
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1254 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:33:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs

Giải/ Nội dungU17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtg
1Thorpe, Claire14392348RSA1515
2WRMHagen, Sophia14364492RSA1588
3Van De Vyver, MiaRSA1472
4Bothma, KiaraRSA1290
5Hudson, Olivia AnneRSA1266
6Joseph, Chloë ElizabethRSA1244
7Cloete, ZoeRSA1242
8Steenkamp, AbigailRSA1199
9Williams, DeliciaRSA1194
10Karsten, KristenRSA1189
11Van Niekerk, LisaRSA1184
12Clensie, MaralynRSA1179
13Du Toit, ScarlettRSA1148
14Rossouw, JanaRSA1108
15Lambrecht, AmelieRSA1088
16Shinoy, Shoney MariyaRSA861
17Mgijima, IminathiRSA0
18Shrives, LikaRSA0