Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

The Nautilus Chess Tournament - 2026 U15 Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:29:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Vanana, LibongileRSA15864000
214Gilfillan, CaidenRSA11643,5000
34Holmes, MatthewRSA13173000
42Van Der Merwe, StefanRSA14423000
55Roux, CharlRSA13133000
63He, ZonghanRSA13982,5000
76Myburgh, ChristoffRSA12792000
816Van Zyl, MartinRSA10382000
99Neethling, ChristiaanRSA12632000
1011Paulse, BreytonRSA12172000
1117Ndamase, AyazingcaRSA02000
1213Tisana, KwazokuhleRSA11982000
1310Potgieter, LianRSA12501,5000
148Pienaar, ChristoffRSA12711000
1512Viljoen, CharlieRSA12021000
167Boshoff, MatthewRSA12771000
1718Taljaard, LiamRSA00,5000
1815Geers, RubenRSA11230000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)