The Nautilus Chess Tournament - 2026 U15 Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:29:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs

Giải/ Nội dungU17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtg
1Vanana, Libongile14381389RSA1586
2Van Der Merwe, StefanRSA1442
3He, ZonghanRSA1398
4Holmes, MatthewRSA1317
5Roux, CharlRSA1313
6Myburgh, ChristoffRSA1279
7Boshoff, MatthewRSA1277
8Pienaar, ChristoffRSA1271
9Neethling, ChristiaanRSA1263
10Potgieter, LianRSA1250
11Paulse, BreytonRSA1217
12Viljoen, CharlieRSA1202
13Tisana, KwazokuhleRSA1198
14Gilfillan, CaidenRSA1164
15Geers, RubenRSA1123
16Van Zyl, MartinRSA1038
17Ndamase, AyazingcaRSA0
18Taljaard, LiamRSA0