The Nautilus Chess Tournament - 2026 U15 Boys| Ban Tổ chức | Paarl Girls' High School |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Willem van Tonder |
| Tổng trọng tài | NA Anton Marais 14375958 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Abdurra Zaak Jacobs 14375940 |
| Trọng tài | NA Willem van Tonder 14341875, CPA Levouy van der ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20 + 5 sipm |
| Địa điểm | Paarl Girls' High School, Paarl |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1285 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:29:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs
| Giải/ Nội dung | U17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Vanana, Libongile | 14381389 | RSA | 1586 |
| 2 | | Van Der Merwe, Stefan | | RSA | 1442 |
| 3 | | He, Zonghan | | RSA | 1398 |
| 4 | | Holmes, Matthew | | RSA | 1317 |
| 5 | | Roux, Charl | | RSA | 1313 |
| 6 | | Myburgh, Christoff | | RSA | 1279 |
| 7 | | Boshoff, Matthew | | RSA | 1277 |
| 8 | | Pienaar, Christoff | | RSA | 1271 |
| 9 | | Neethling, Christiaan | | RSA | 1263 |
| 10 | | Potgieter, Lian | | RSA | 1250 |
| 11 | | Paulse, Breyton | | RSA | 1217 |
| 12 | | Viljoen, Charlie | | RSA | 1202 |
| 13 | | Tisana, Kwazokuhle | | RSA | 1198 |
| 14 | | Gilfillan, Caiden | | RSA | 1164 |
| 15 | | Geers, Ruben | | RSA | 1123 |
| 16 | | Van Zyl, Martin | | RSA | 1038 |
| 17 | | Ndamase, Ayazingca | | RSA | 0 |
| 18 | | Taljaard, Liam | | RSA | 0 |
|
|
|
|