The Nautilus Chess Tournament - 2026 U13 BoysCập nhật ngày: 19.09.2026 15:28:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs
| Giải/ Nội dung | U17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Andrag, Gustaf | | 1338 | RSA |
| 2 | | Andrag, Albert | | 1177 | RSA |
| 3 | | Arnold, Anwar | | 1175 | RSA |
| 4 | | Conradie, Johandre | | 1205 | RSA |
| 5 | | Cornelissen, Owen Albert | | 0 | RSA |
| 6 | | De Abreu, Mason | 534057846 | 956 | RSA |
| 7 | | Pakati, Inam | | 1334 | RSA |
| 8 | | Roets, Sebastian | 534031316 | 1312 | RSA |
| 9 | | Schoeman, Alexander | | 1279 | RSA |
| 10 | | Smit, Kobus | | 0 | RSA |
| 11 | | Sondlo, Aphakama | | 1323 | RSA |
| 12 | | Terblanche, Ben | | 1263 | RSA |
| 13 | | Van Der Westhuizen, Jason Ian | | 0 | RSA |
| 14 | | Van Zyl, Eras | | 1253 | RSA |
| 15 | | Van Zyl, Hanroux | | 0 | RSA |
| 16 | | Young, Gregory | | 1469 | RSA |
|
|
|
|