The Nautilus Chess Tournament - 2026 U13 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:27:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs

Giải/ Nội dungU17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Shinoy Sherry Ann1382RSA 8b1 4w0 5b1 2b1 3w1 6w15119,521,5
2Coetzee Emma1400RSA 3b1 9w1 4b1 1w0 6b1 7w15218,519,5
3Du Toit Maya901RSA 2w0 6b1 8w1 7b1 1b0 -14018,521,5
4Pool Ava1400RSA 7w1 1b1 2w0 6b- -1 8b14017,522,5
5Alexander Saige1170RSA 6w0 7b½ 1w0 -1 8w1 9b13,5015,517
6Prinsloo Alivia0RSA 5b1 3w0 9b1 4w+ 2w0 1b03020,521,5
7Anderson Michaelyn0RSA 4b0 5w½ -1 3w0 9b1 2b02,501920
8Cronje Maja0RSA 1w0 -1 3b0 9w1 5b0 4w02018,519,5
9Mashamba Dzunisani0RSA -1 2b0 6w0 8b0 7w0 5w0101617

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)