Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

The Nautilus Chess Tournament - 2026 U11 Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:27:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Hossain, MihranRSA12923000
23Roux, JuanRSA14133000
35Naidoo, TesharRSA13052,5000
41Johnson, BrianRSA16042000
57Andrag, Ferdinand HugoRSA12852000
68De Kock, JoshuaRSA12532000
716Phillipus, RidleyRSA8322000
89Slabbert, AronRSA12372000
920Smit, ChristiaanRSA02000
1010Rossouw, HenryRSA12351,5000
1113Geers, QuanRSA11821000
122Edons, MihandroRSA14851000
1317Albertse, SionRSA01000
1411King, GeorgeRSA12291000
154Du Plessis, PrieurRSA13961000
1618Chadalawada, Shreeman SouryaRSA01000
1712Beinecke, AlexanderRSA12001000
1819Claassen, AngeloRSA00,5000
1914Scholtz, MasonRSA11070,5000
2015Scholtz, MilesRSA11060000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)