The Nautilus Chess Tournament - 2026 U11 BoysCập nhật ngày: 19.09.2026 15:27:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs
| Giải/ Nội dung | U17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Albertse, Sion | | 0 | RSA |
| 2 | | Andrag, Ferdinand Hugo | | 1285 | RSA |
| 3 | | Beinecke, Alexander | | 1200 | RSA |
| 4 | | Chadalawada, Shreeman Sourya | | 0 | RSA |
| 5 | | Claassen, Angelo | | 0 | RSA |
| 6 | | De Kock, Joshua | | 1253 | RSA |
| 7 | | Du Plessis, Prieur | | 1396 | RSA |
| 8 | | Edons, Mihandro | 534031430 | 1485 | RSA |
| 9 | | Geers, Quan | | 1182 | RSA |
| 10 | | Hossain, Mihran | | 1292 | RSA |
| 11 | | Johnson, Brian | | 1604 | RSA |
| 12 | | King, George | | 1229 | RSA |
| 13 | | Naidoo, Teshar | | 1305 | RSA |
| 14 | | Phillipus, Ridley | | 832 | RSA |
| 15 | | Rossouw, Henry | | 1235 | RSA |
| 16 | | Roux, Juan | | 1413 | RSA |
| 17 | | Scholtz, Mason | | 1107 | RSA |
| 18 | | Scholtz, Miles | | 1106 | RSA |
| 19 | | Slabbert, Aron | | 1237 | RSA |
| 20 | | Smit, Christiaan | | 0 | RSA |
|
|
|
|