The Nautilus Chess Tournament - 2026 U11 Boys| Ban Tổ chức | Paarl Girls' High School |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Willem van Tonder |
| Tổng trọng tài | NA Anton Marais 14375958 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Abdurra Zaak Jacobs 14375940 |
| Trọng tài | NA Willem van Tonder 14341875, CPA Levouy van der ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20 + 5 sipm |
| Địa điểm | Paarl Girls' High School, Paarl |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1288 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:27:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs
| Giải/ Nội dung | U17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Johnson, Brian | | RSA | 1604 |
| 2 | | Edons, Mihandro | 534031430 | RSA | 1485 |
| 3 | | Roux, Juan | | RSA | 1413 |
| 4 | | Du Plessis, Prieur | | RSA | 1396 |
| 5 | | Naidoo, Teshar | | RSA | 1305 |
| 6 | | Hossain, Mihran | | RSA | 1292 |
| 7 | | Andrag, Ferdinand Hugo | | RSA | 1285 |
| 8 | | De Kock, Joshua | | RSA | 1253 |
| 9 | | Slabbert, Aron | | RSA | 1237 |
| 10 | | Rossouw, Henry | | RSA | 1235 |
| 11 | | King, George | | RSA | 1229 |
| 12 | | Beinecke, Alexander | | RSA | 1200 |
| 13 | | Geers, Quan | | RSA | 1182 |
| 14 | | Scholtz, Mason | | RSA | 1107 |
| 15 | | Scholtz, Miles | | RSA | 1106 |
| 16 | | Phillipus, Ridley | | RSA | 832 |
| 17 | | Albertse, Sion | | RSA | 0 |
| 18 | | Chadalawada, Shreeman Sourya | | RSA | 0 |
| 19 | | Claassen, Angelo | | RSA | 0 |
| 20 | | Smit, Christiaan | | RSA | 0 |
|
|
|
|