Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

The Nautilus Chess Tournament - 2026 U11 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:26:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Joubert, DanielleRSA15003000
22Africa, FaithlynnRSA14453000
34Terblanche, AlainaRSA14172000
45He, LilyRSA14082000
58Grovers, IsabellaRSA12522000
67Gerber, HelenaRSA12662000
76Du toit, ShanikaRSA13142000
816Neethling, MiaRSA02000
917Nel, LianaRSA02000
109Erasmus, SuzanneRSA12001000
1112Theron, LisaRSA10771000
123Williams, MackenzyRSA14451000
1311De Roubaix, NinaRSA11591000
1415Daniels, MiaRSA01000
1514Burger, AlikhaRSA01000
1613Marais, AneliaRSA8451000
1710Van Wyk, NinaRSA11690000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)