Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

The Nautilus Chess Tournament - 2026 U11 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:26:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Africa, FaithlynnRSA1445601820
26Du toit, ShanikaRSA13144,5018,520,5
35He, LilyRSA1408402123
41Joubert, DanielleRSA15004020,522,5
57Gerber, HelenaRSA12664018,520,5
68Grovers, IsabellaRSA12523,511921
73Williams, MackenzyRSA14453,5215,517,5
814Burger, AlikhaRSA03016,518,5
94Terblanche, AlainaRSA1417301618
1013Marais, AneliaRSA845301517
1111De Roubaix, NinaRSA1159301416
1217Nel, LianaRSA02,501921,5
1316Neethling, MiaRSA0201719
149Erasmus, SuzanneRSA12002016,518,5
1510Van Wyk, NinaRSA1169201618
1612Theron, LisaRSA10772014,516,5
1715Daniels, MiaRSA0201416

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)