The Nautilus Chess Tournament - 2026 U11 GirlsCập nhật ngày: 19.09.2026 15:26:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs
| Giải/ Nội dung | U17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 15 | | Daniels, Mia | 0 | RSA | | | miễn đấu | | | |
| 11 | | De Roubaix, Nina | 1159 | RSA | | | | | miễn đấu | |
| 16 | | Neethling, Mia | 0 | RSA | | miễn đấu | | | | |
| 17 | | Nel, Liana | 0 | RSA | miễn đấu | | | | | |
| 12 | | Theron, Lisa | 1077 | RSA | | | | | | miễn đấu |
| 10 | | Van Wyk, Nina | 1169 | RSA | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|