Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

The Nautilus Chess Tournament - 2026 U9 Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:25:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Van Niekerk, JoshuaRSA14451000
25Matomela, ThubalakheRSA13411000
36Van Vuuren, EbenRSA12651000
47Grovers, NoahRSA12591000
59du Toit, AndriesRSA12061000
610Beukes, RianRSA12001000
711Olivier, DirkRSA12001000
812Kumaar, HareshRSA11901000
91Armenis, PhilipRSA15461000
102Niemand, JanoRSA15461000
113Kuriakose, ShanlyRSA14491000
128Naidoo, MiravRSA12291000
1313Van Tonder, RohanRSA11840000
1414Roets, BjornRSA10480000
1515Koegelenberg, AdriaanRSA8900000
1617Cornelissen, Eben JoubertRSA00000
1718Grobler, ZacharyRSA00000
1819Joubert, Lukas DanielRSA00000
1920Lottering, EdraRSA00000
2016Pretorius, PhillipRSA8750000
2121Lottering, JeanRSA00000
2222Louw, HendreRSA00000
2323Maritz, DanielRSA00000
2424Roos, Jacobus DanielRSA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)