The Nautilus Chess Tournament - 2026 U9 BoysCập nhật ngày: 19.09.2026 15:25:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs
| Giải/ Nội dung | U17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Armenis, Philip | | 1546 | RSA |
| 2 | | Beukes, Rian | | 1200 | RSA |
| 3 | | Cornelissen, Eben Joubert | | 0 | RSA |
| 4 | | du Toit, Andries | | 1206 | RSA |
| 5 | | Grobler, Zachary | | 0 | RSA |
| 6 | | Grovers, Noah | | 1259 | RSA |
| 7 | | Joubert, Lukas Daniel | | 0 | RSA |
| 8 | | Koegelenberg, Adriaan | | 890 | RSA |
| 9 | | Kumaar, Haresh | 534049789 | 1190 | RSA |
| 10 | | Kuriakose, Shanly | | 1449 | RSA |
| 11 | | Lottering, Edra | | 0 | RSA |
| 12 | | Lottering, Jean | | 0 | RSA |
| 13 | | Louw, Hendre | | 0 | RSA |
| 14 | | Maritz, Daniel | | 0 | RSA |
| 15 | | Matomela, Thubalakhe | | 1341 | RSA |
| 16 | | Naidoo, Mirav | | 1229 | RSA |
| 17 | | Niemand, Jano | | 1546 | RSA |
| 18 | | Olivier, Dirk | | 1200 | RSA |
| 19 | | Pretorius, Phillip | | 875 | RSA |
| 20 | | Roets, Bjorn | | 1048 | RSA |
| 21 | | Roos, Jacobus Daniel | | 0 | RSA |
| 22 | | Van Niekerk, Joshua | | 1445 | RSA |
| 23 | | Van Tonder, Rohan | | 1184 | RSA |
| 24 | | Van Vuuren, Eben | | 1265 | RSA |
|
|
|
|