The Nautilus Chess Tournament - 2026 U9 Boys| Ban Tổ chức | Paarl Girls' High School |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Willem van Tonder |
| Tổng trọng tài | NA Anton Marais 14375958 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Abdurra Zaak Jacobs 14375940 |
| Trọng tài | NA Willem van Tonder 14341875, CPA Levouy van der ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20 + 5 sipm |
| Địa điểm | Paarl Girls' High School, Paarl |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1295 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:25:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs
| Giải/ Nội dung | U17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Armenis, Philip | | RSA | 1546 |
| 2 | | Niemand, Jano | | RSA | 1546 |
| 3 | | Kuriakose, Shanly | | RSA | 1449 |
| 4 | | Van Niekerk, Joshua | | RSA | 1445 |
| 5 | | Matomela, Thubalakhe | | RSA | 1341 |
| 6 | | Van Vuuren, Eben | | RSA | 1265 |
| 7 | | Grovers, Noah | | RSA | 1259 |
| 8 | | Naidoo, Mirav | | RSA | 1229 |
| 9 | | du Toit, Andries | | RSA | 1206 |
| 10 | | Beukes, Rian | | RSA | 1200 |
| 11 | | Olivier, Dirk | | RSA | 1200 |
| 12 | | Kumaar, Haresh | 534049789 | RSA | 1190 |
| 13 | | Van Tonder, Rohan | | RSA | 1184 |
| 14 | | Roets, Bjorn | | RSA | 1048 |
| 15 | | Koegelenberg, Adriaan | | RSA | 890 |
| 16 | | Pretorius, Phillip | | RSA | 875 |
| 17 | | Cornelissen, Eben Joubert | | RSA | 0 |
| 18 | | Grobler, Zachary | | RSA | 0 |
| 19 | | Joubert, Lukas Daniel | | RSA | 0 |
| 20 | | Lottering, Edra | | RSA | 0 |
| 21 | | Lottering, Jean | | RSA | 0 |
| 22 | | Louw, Hendre | | RSA | 0 |
| 23 | | Maritz, Daniel | | RSA | 0 |
| 24 | | Roos, Jacobus Daniel | | RSA | 0 |
|
|
|
|