The Nautilus Chess Tournament - 2026 U9 GirlsCập nhật ngày: 19.09.2026 15:24:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs
| Giải/ Nội dung | U17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Akemdien, Jo | | 1115 | RSA |
| 2 | | Botha, Cari | | 1199 | RSA |
| 3 | | Coetzee, Ineke | | 1143 | RSA |
| 4 | | Crafford, Sarah Leigh | | 1223 | RSA |
| 5 | | Isaacs, Trinity | 534037373 | 1352 | RSA |
| 6 | | Marais, Lienke | | 800 | RSA |
| 7 | | Smit, Anna | | 1200 | RSA |
| 8 | | Stemmett, Luelle | | 0 | RSA |
| 9 | | Van Der Westhuizen, Famke | | 1148 | RSA |
| 10 | | Van Heerden, Mayah | | 0 | RSA |
| 11 | | Viljoen, Frida | | 1168 | RSA |
|
|
|
|