The Nautilus Chess Tournament - 2026 U9 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:24:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs

Giải/ Nội dungU17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Viljoen Frida1168RSA 11w1 3b0 7w1 5b1 4b1 2w1512021
2Akemdien Jo1115RSA 9w1 8b1 6w1 4w1 3b1 1b05218,521
3Isaacs Trinity1352RSA 5b1 1w1 4b0 9w1 2w0 6b1402123,5
4Crafford Sarah Leigh1223RSA 7w1 6b1 3w1 2b0 1w0 8b1402022,5
5Van Der Westhuizen Famke1148RSA 3w0 11b1 10w1 1w0 8b1 -14016,518,5
6Botha Cari1199RSA 10b1 4w0 2b0 11w1 9b1 3w03017,518,5
7Coetzee Ineke1143RSA 4b0 10w1 1b0 8w0 -1 11b13016,517,5
8Smit Anna1200RSA -1 2w0 9b½ 7b1 5w0 4w02,5018,521
9Van Heerden Mayah0RSA 2b0 -1 8w½ 3b0 6w0 10b12,501719
10Marais Lienke800RSA 6w0 7b0 5b0 -1 11w1 9w02014,515,5
11Stemmett Luelle0RSA 1b0 5w0 -1 6b0 10b0 7w0101718

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)