The Nautilus Chess Tournament - 2026 U7 Girls & BoysCập nhật ngày: 19.09.2026 15:23:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abdurra Zaak Jacobs
| Giải/ Nội dung | U17 & 19 Boys, U15, 17 & 19 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Boys, U11 Girls, U9 Boys, U9 Girls, U7 Girls and Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Bell, Kai | | 1102 | RSA |
| 2 | | Beukes, Ruan | | 1200 | RSA |
| 3 | | Crous, Jordan | | 0 | RSA |
| 4 | | De Abreu, Alvaro | 534059121 | 831 | RSA |
| 5 | | Edons, Elijah | 534031421 | 1420 | RSA |
| 6 | | Griessel, Freyja | | 1165 | RSA |
| 7 | | Hamman, Krissi | | 829 | RSA |
| 8 | | Jonker, Llewellyn | | 0 | RSA |
| 9 | | Lee, Jemima Erica | 534059253 | 1061 | RSA |
| 10 | | Nadikatla, Aadhya | | 0 | RSA |
| 11 | | Peddineni, Ujjwal | | 0 | RSA |
| 12 | | Van Der Westhuizen, Anmari | | 0 | RSA |
| 13 | | Van Rooyen, Braham | | 0 | RSA |
| 14 | | Visagie, Pee-Jay | | 1264 | RSA |
| 15 | | Young, Luke | | 1147 | RSA |
|
|
|
|