Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

4ta OLIMPIADA NACIONAL ESCOLAR INDIVIDUAL 3ro y 4to DE PRIMARIA

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:17:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: BOLIVIAN FEDERATION OF CHESS

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

Hạng TênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1
Ruiz Achacollo Abner Thiago1495BOL 3w1 2b1 8b1 6w1 4w1 10b1 9w170723,526,57
2
Sustacha Romano Davinia Alejandra0BOL 11b1 1w0 9b1 7w1 6b½ 3w1 8b15,50524,516,55,6
3
Mitma Leyva Daniel0BOL 1b0 7w0 10w1 -1 9b1 2b0 6w140426,513,54
4
Poma Leiva Neyla Camila0BOL 5w0 -1 7b1 8w1 1b0 6b0 10w140425134
5
Chavez Llanque Nicolet Belen0BOL 4b1 8w0 6w0 10b0 -1 7w1 11b140421124
6
Garcia Paucara Ashlyn Brianna0BOL 7b½ 9w1 5b1 1b0 2w½ 4w1 3b04032815,54
7
Sarzuri Ramirez Ibrahim Oscar0BOL 6w½ 3b1 4w0 2b0 11w1 5b0 -13,5032510,53,4
8
Villegas Pinto Alejandro Joaquin0BOL -1 5b1 1w0 4b0 10w0 11b1 2w030326,583
9
Escudero Jimenez Luciana Jhesia0BOL 10w1 6b0 2w0 11b1 3w0 -1 1b030326,573
10
Ramos Huaycani Jhon Maycol0BOL 9b0 11w1 3b0 5w1 8b1 1w0 4b03032583
11
Luna Choque Luz Angeles0BOL 2w0 10b0 -1 9w0 7b0 8w0 5w01012211

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)