Castle Kids Chess Fiesta 2026 Under 06 Boys[2020]Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:29:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan
| Giải/ Nội dung | U06 Boys, U06 Girls, U07 Boys, U07 Girls, U08 Boys, U08 Girls, U10 Boys, U10 Girls, U12 Boys, U12 Girls |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, WhatsApp, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 5 | | Ariyarathna, E K Wenura Sasmitha | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 13 | | Denith, D Bivon | 0 | SRI | | | | | miễn đấu |
| 21 | | Haggalla, H Nithish Damhiru | 0 | SRI | | | 0F | 0F | * |
| 23 | | Hasajana, N T Kisal | 0 | SRI | | 0F | | | |
| 24 | | Hasanjana, N T Kisal | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 29 | | Keerthinayaka, P L Danuja Sethsara | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 41 | | Ranasinghe, Reshanya Vidwin | 0 | SRI | | | 0F | * | * |
| 43 | | Rathnasiri, H K Tinul Veven | 0 | SRI | miễn đấu | | | | |
| 46 | | Samee, M S M Shayaan | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 47 | | Sasadulee, W D M Ihansa | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 48 | | Senarath, S Y M Basilu | 0 | SRI | | miễn đấu | | | |
| 50 | | Senuwan, W Oshadha | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 53 | | Thejaka, M D Kenuth | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 56 | | Welagedara, W N Niwen Igeethma | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 59 | | Yuven, M A Heshitha | 0 | SRI | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|