Castle Kids Chess Fiesta 2026 Under 07 Girls[2019]Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:30:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan
| Giải/ Nội dung | U06 Boys, U06 Girls, U07 Boys, U07 Girls, U08 Boys, U08 Girls, U10 Boys, U10 Girls, U12 Boys, U12 Girls |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, WhatsApp, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Karunanayaka, K A Sanuki Sanulya | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Edirisinghe, E A Shakya Damsarani | 0 | 3 |
| 2 | 2 | | Dinsari, K A S V | 0 | 2½ | 1 - 0 | 3 | | Nihinsa, U Kavithma Sanuthi | 0 | 14 |
| 3 | 1 | | Ariyarathna, P D Ranulya Sharindi | 0 | 2 | 1 - 0 | 2½ | | Thilakarathna, B R Lithu Dimansa | 0 | 24 |
| 4 | 4 | | Gamlaksha, M G Chanuli Gimhani | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Senarath, B G Diluni Methsadi | 0 | 22 |
| 5 | 23 | | Senulya, M G Sonakshi | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Jayawardhana, K V Gaveena Methni | 0 | 6 |
| 6 | 9 | | Karunasiri, B M Chathumi Dahamsa | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Weerasinghe, P M S S | 0 | 29 |
| 7 | 28 | | Weerasinghe, Heidi Mindara | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Rathnasiri, H K Senuki Tavinya | 0 | 20 |
| 8 | 18 | | Rajapaksha, R A Siheli Minara | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Hasangana, M G Romeli | 0 | 5 |
| 9 | 21 | | Senadheera, Rayumi Yasherah | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Liyanagamage, Mihindi Adya | 0 | 10 |
| 10 | 11 | | Liyange, G L Lisali Randulya | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Udawaththa, Vihasi Sanulya | 0 | 25 |
| 11 | 16 | | Pilapitiya, Jinani Niruthma | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Vithanage, V Hirudini Methumsa | 0 | 26 |
| 12 | 27 | | Weerarathna, R G Mathisha Thathsarani | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Rajapaksha, P H S | 0 | 17 |
| 13 | 7 | | Kanapeddala Gamage, Sadewdi Sithumya | 0 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Mihirangi, G W Ishini Muthunika | 0 | 12 |
| 14 | 15 | | Perera, H D Viduni Kethika | 0 | 0 | ½ - ½ | ½ | | Ramasingha, Geethmi Nethara | 0 | 19 |
| 15 | 13 | | Nethsarani, Thihansa | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|