Castle Kids Chess Fiesta 2026 Under 08 Boys[2018]

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:30:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Giải/ Nội dungU06 Boys, U06 Girls, U07 Boys, U07 Girls, U08 Boys, U08 Girls, U10 Boys, U10 Girls, U12 Boys, U12 Girls
Liên kếtFaceBook, GoogleMaps, WhatsApp, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
134Samaraweera, Javidu Thejana01 0 - 11 Ampitiya, A W Shashen Buvinath03
24Baduge, T B J D01 1 - 01 Rajapaksha, R D Gagana Praween030
35Bandara, W M Luthira01 1 - 01 Sandinu, E H W036
437Sankalpa, K A Adeesha01 1 - 01 Chathurajith, R A Janindu06
539Sasmitha, N A Chenul01 0 - 11 Chathuranga, A B Thamindu Nethsara07
643Tayan, R A Jesith01 0 - 11 Dahamsith, L G M09
713Dheeranath, B M Idusha Thridew01 0 - 11 Sasvidu, D Senesh Yenuka040
845Umayanga, A G Kusal01 1 - 01 Gunasekara, N R Thanuja Nethsara016
924Kumara, T M K C01 0 - 11 Suraweera, S A D Hiruja Dilneth042
1025Nethmitha, K G Lisara01 0 - 11 Thennakoon, G A Ovindu Rathmina044
1147Weerasinghe, Methira Mihinul01 0 - 11 Perera, K K D M N027
1229Pilapitiya, Adheesha Dananjaya01 1 - 01 Dewan, P M Nethuka046
1323Karunathilaka, Rithil Sayash0½ 0 - 11 Wijesinghe, M Danush Udantha052
142Ameekshara, S A Dinud00 ½ - ½½ Vijepala, P W Chenuka Niwarthana048
1528Perera, L G Shenul Kreshan00 1 - 00 Ahmedh, M F Fahmaan01
1610Dharmasiri, W S Malith00 1 - 00 Karunarathna, T V Nudam Mowliya022
1711Dewasinghe, K H Methula Gishan00 1 - 00 Nethviru, H A Yonal026
1831Rajapaksha, R M N Dinantha00 0 - 10 Dewmina, A M S M S012
1915Karunarathna, Sanuga Gothmira00 1 - 00 Rathnayake, P Lehansa Methsara032
2017Gunathilake, W M Chenul Hasmika00 0 - 10 Sadew, A Hasindu033
2135Sampath, A A Sanuka Chayanika00 1 - 00 Harshana, P A Dinoth018
2219Jayasekara, K G Nithish Randiw00 1 - 00 Sanulaka, D L Nethula038
2321Jayawardhana, K V Sakith Methsara00 1 - 00 Sathsara, M G Pamuditha041
2451Wijekoon, W M Prahas Akarshana00 1 miễn đấu 
258Dahamsath, H R Sasmitha00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2614Gagana, D Thejan00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2720Jayasinghe, N W Senuka Abhishek00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2849Wickramasingha, W G Mithuja Dew00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2950Wijekoon, A M M P00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại