Castle Kids Chess Fiesta 2026 Under 10 Girls[2016 /2017]

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:31:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Giải/ Nội dungU06 Boys, U06 Girls, U07 Boys, U07 Girls, U08 Boys, U08 Girls, U10 Boys, U10 Girls, U12 Boys, U12 Girls
Liên kếtFaceBook, GoogleMaps, WhatsApp, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Senarathna Sethuni Senara0SRI 23b1 21w1 7w1 2b1 4w15012,513,5513,5
2Chandrasiri M M Jithuni Dinulya0SRI 24w+ 10w1 8b1 1w0 9b1401416411
3Athsari L Chenuli0SRI 5b1 9w1 6b0 11w1 10b1401316413
4Pannala Hesali Nehansa0SRI 17b1 16w1 14b1 6w1 1b04012,514,549,5
5Nelinsa H M Yethumi0SRI 3w0 22b1 15w1 8b1 6b140121349
6Dissanayaka R Jinuli Malinsa0SRI 13w1 19b1 3w1 4b0 5w03014,516,538,5
7Dinakshi W Anannya0SRI 20b1 11w1 1b0 9w0 18b130131537
8Jithlini K A S V0SRI -1 12b1 2w0 5w0 16b130131537
9Kavirathna M M Haini Tabeena0SRI 18w1 3b0 19w1 7b1 2w030131537
10Marapana E A Tharuli0SRI 15w1 2b0 18b1 16w1 3w030121436
11Thilakarathna B R Methu Nimansa0SRI 25b+ 7b0 12w1 3b0 15w13011,513,536,5
12Ariyarathna P D Chenudi Savithya0SRI 27w+ 8w0 11b0 20w1 13b½2,5010,512,525,25
13Senadheera Ayumi Keyarah0SRI 6b0 17w1 16b0 21w1 12w½2,509,51124,75
14Gamage G G Dulanya Damruwani0SRI 21b½ 23w1 4w0 15b0 17w12,509,510,523,75
15Anudini B Dinuli Risansa0SRI 10b0 20w1 5b0 14w1 11b02012,514,524,5
16Damsarani Atulugamage Hesandi0SRI 22w1 4b0 13w1 10b0 8w02012,513,523,5
17Premathilaka T M Lisari Dinulima0SRI 4w0 13b0 21b1 19w1 14b0201112,523,5
18Vithanage V Udanethmi Sithumsa0SRI 9b0 -1 10w0 22b1 7w020111223
19Vimasha H Guvini0SRI 26w+ 6w0 9b0 17b0 22w120101123
20Samaraweera Osandi Sithumsa0SRI 7w0 15b0 -1 12b0 23w1209,510,523
21Kulathunga W K Vinuli Senaya0SRI 14w½ 1b0 17w0 13b0 -11,501213,512,75
22Ranasinghe K H Sanuthi Sidangana0SRI 16b0 5w0 23b1 18w0 19b011101111
23Bandara Lesandi Akenya N0SRI 1w0 14b0 22w0 -1 20b01210,511,511
24Bandara Lesandi Akenya0SRI 2b- -0 -0 -0 -0000000
25Jesmin M N Sneha0SRI 11w- -0 -0 -0 -0000000
26Kavindya W Sonali0SRI 19b- -0 -0 -0 -0000000
27Methsarani W Wethmi0SRI 12b- -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)