Castle Kids Chess Fiesta 2026 Under 12 Boys[2014 /2015]Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:31:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan
| Giải/ Nội dung | U06 Boys, U06 Girls, U07 Boys, U07 Girls, U08 Boys, U08 Girls, U10 Boys, U10 Girls, U12 Boys, U12 Girls |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, WhatsApp, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 6 | | Bilal, Fahmy | 0 | SRI | | | | | miễn đấu |
| 15 | | Dissanayake, Asnindu Bhasura | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 23 | | Kavinda, U D Manujaya | 0 | SRI | | | | miễn đấu | |
| 24 | | Kodithuwakku, H K Kesara Abinidu | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 29 | | Nethumina, B K M C | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 31 | | Perera, Pahan Randula | 0 | SRI | | | miễn đấu | | |
| 32 | | Prabshwara, U L Kisara | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 33 | | Priyarathna, G K Thameera Dineth | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 41 | | Wijewardhana, B A Savinu Ranulaka | 0 | SRI | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|