Castle Kids Chess Fiesta 2026 Under 12 Girls[2014 /2015]Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan
| Giải/ Nội dung | U06 Boys, U06 Girls, U07 Boys, U07 Girls, U08 Boys, U08 Girls, U10 Boys, U10 Girls, U12 Boys, U12 Girls |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, WhatsApp, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 12 | | Senavirathna, D A Nawodaya Tharidunee | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Apoorwa, B G Dewduni | 0 | 1 |
| 2 | 2 | | Deshapriya, Sanuthi Dehansa | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Rajapaksha, P E P | 0 | 11 |
| 3 | 14 | | Thilakarathne, Sandasi Methsadi Senulya | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Karunarathna, Lithumi Malinsa | 0 | 6 |
| 4 | 15 | | Witharana, W P T Ahasna Mindi | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Pathinayaka, P Iduni Sahanya | 0 | 10 |
| 5 | 4 | | Gunarathna, U K Akinsa Anuthmee | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Jayasekara, M J M Mishali Vinishya | 0 | 5 |
| 6 | 8 | | Muthuprabha, H D N | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 7 | 3 | | Gamage, B G T Saheli | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 7 | | Lisara, K Mansadi | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 9 | | Nethsarani, Sethmi Dahamsa | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 13 | | Thasara, K Mesadi | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|