Overberg Club Championship 2026 (A Division)

Ban Tổ chứcOverberg Chess Federation
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcLouise Linde
Tổng trọng tàiFA Ethan Higham (14352338)
Thời gian kiểm tra (Rapid)25/25 + 5sipm
Địa điểmKleinmond Library
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID499485
Ngày2026/11/19
Rating trung bình / Average age1508 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:34:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ethan Higham

Giải/ Nội dungA Division, B Division, C Division
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Hermanus Chess Club (A) (RtgØ:1685, HS1: 8 / HS2: 2)
BànTênRtgFideIDID123456ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Opperman, Connor18111435271011001068251110341623405,6
2Southey, Andrew Mcnab1717143031911470357551110341524207,2
3Brink, Martin16591435226517201107391½113,541388400
4Van Der Westhuizen, Mika155453400964721201384481110341306400
  2. Swellendam Chess Club (A) (RtgØ:1520, HS1: 8 / HS2: 2)
BànTênRtgFideIDID123456ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Windvogel, Monray175814355701102068727011134164920-2,8
2Cookson, Jaydon142314355647100091545001½1,541671
3Swartbooi, Macniel1471199037058½1012,541482
4Matthysen, Monwill1427143556801020840070111341370
  3. Gansbaai Academy (A) (RtgØ:1356, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDID123456ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Saffier, Lemuel1487143931661810503760000041785
2Stevens, Danielle-Ann1625143924532120138446010½1,54157040-14,4
3Mavusa, Carlo130418301362820000041565
4Thomas, Donovan118517001406100000041491