Overberg Club Championship 2026 (A Division)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:34:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ethan Higham

Giải/ Nội dungA Division, B Division, C Division
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgĐộiBànKrtg+/-
1Brink, Martin143522651659Hermanus Chess Club (A)3400
2Cookson, Jaydon143556471423Swellendam Chess Club (A)2
3Matthysen, Monwill143556801427Swellendam Chess Club (A)4
4Mavusa, Carlo1304Gansbaai Academy (A)3
5Opperman, Connor143527101811Hermanus Chess Club (A)1405,6
6Saffier, Lemuel143931661487Gansbaai Academy (A)1
7Southey, Andrew Mcnab143031911717Hermanus Chess Club (A)2207,2
8Stevens, Danielle-Ann143924531625Gansbaai Academy (A)240-14,4
9Stevens, Norman5340035761181Gansbaai Academy (A)5
10Swartbooi, Macniel1471Swellendam Chess Club (A)3
11Thomas, Donovan1185Gansbaai Academy (A)4
12Van Der Westhuizen, Mika5340096471554Hermanus Chess Club (A)4400
13Windvogel, Monray143557011758Swellendam Chess Club (A)120-2,8