Overberg Club Championship 2026 (B Division)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:33:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ethan Higham

Giải/ Nội dungA Division, B Division, C Division
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Kleinmond Chess Club (A) (RtgØ:1287, HS1: 9 / HS2: 2)
BànTênRtgFideIDID123456ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Geyser, Johan Emil156514355663194010493111½115,561272400
2MacKenzie, Tyrol13375340307511870102794011½103,561209
3Erasmus, Ashton13375340309801120138420010110361238
4Wynand, Phillip908180085339111110561314
  2. Swellendam Chess Club (B) (RtgØ:1175, HS1: 9 / HS2: 2)
BànTênRtgFideIDID123456ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Lombaard, Jowayne128314381176103079684100100261366
2Windvogel, Rasheed11541020100590100111461270
3Kleinhans, Jason1121102060451111111661310
4Windvogel, Damian1143103083988110111561236
  3. Hermanus Chess Club (B) (RtgØ:1327, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDID123456ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Roos, Rico136514339218101032541011½114,561339
2Brandt, Konrad1351185003367111½014,561204
3Barnard, Willem11921800302200101001361286
4Gioia, Eugino00001000161150
  4. Gansbaai Academy (B) (RtgØ:1273, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDID123456ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Coetzee, Sebastian11691090130179000000061404
2Pappas, Nathan11211100150662000000061281
3Rijsbergen, Annelize00000000061217
4Vollenhoven, Celine00000001161150