Overberg Club Championship 2026 (B Division)Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:33:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ethan Higham
| Giải/ Nội dung | A Division, B Division, C Division |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Board list ( Xếp hạng sau ván 6 )
Ghi chú
Hệ số phụ 1: Percent
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The greater number of victories (variable)
Hệ số phụ 4: Ranking of their teams
Forfeit points included Player must have played at least 66 games. Board determination : All boards | Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Geyser, Johan Emil | 1565 | Kleinmond Chess Club (A) | 91,7 | 5,5 | 5 | 1 |
| 2 | | Roos, Rico | 1365 | Hermanus Chess Club (B) | 75 | 4,5 | 4 | 3 |
| 3 | | Lombaard, Jowayne | 1283 | Swellendam Chess Club (B) | 33,3 | 2 | 2 | 2 |
| 4 | | Coetzee, Sebastian | 1169 | Gansbaai Academy (B) | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Board 2 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Brandt, Konrad | 1351 | Hermanus Chess Club (B) | 75 | 4,5 | 4 | 3 |
| 2 | | Windvogel, Rasheed | 1154 | Swellendam Chess Club (B) | 66,7 | 4 | 4 | 2 |
| 3 | | MacKenzie, Tyrol | 1337 | Kleinmond Chess Club (A) | 58,3 | 3,5 | 3 | 1 |
| 4 | | Pappas, Nathan | 1121 | Gansbaai Academy (B) | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Board 3 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Kleinhans, Jason | 1121 | Swellendam Chess Club (B) | 100 | 6 | 6 | 2 |
| 2 | | Erasmus, Ashton | 1337 | Kleinmond Chess Club (A) | 50 | 3 | 3 | 1 |
| 3 | | Barnard, Willem | 1192 | Hermanus Chess Club (B) | 50 | 3 | 3 | 3 |
| 4 | | Rijsbergen, Annelize | 0 | Gansbaai Academy (B) | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Board 4 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Wynand, Phillip | 908 | Kleinmond Chess Club (A) | 83,3 | 5 | 5 | 1 |
| 2 | | Windvogel, Damian | 1143 | Swellendam Chess Club (B) | 83,3 | 5 | 5 | 2 |
| 3 | | Gioia, Eugino | 0 | Hermanus Chess Club (B) | 16,7 | 1 | 1 | 3 |
| 4 | | Vollenhoven, Celine | 0 | Gansbaai Academy (B) | 16,7 | 1 | 1 | 4 |
|
|
|
|