Overberg Club Championship 2026 (B Division)

Ban Tổ chứcOverberg Chess Federation
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcLouise Linde
Tổng trọng tàiFA Ethan Higham (14352338)
Thời gian kiểm tra (Rapid)25/25 + 5sipm
Địa điểmKleinmond Library
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID499486
Ngày2026/11/19
Rating trung bình / Average age1265 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:33:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ethan Higham

Giải/ Nội dungA Division, B Division, C Division
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Board list ( Xếp hạng sau ván 6 )

Ghi chú

Hệ số phụ 1: Percent

Hệ số phụ 2: points (game-points)

Hệ số phụ 3: The greater number of victories (variable)

Hệ số phụ 4: Ranking of their teams

Forfeit points included

Player must have played at least 66 games.

Board determination : All boards

Board 1
HạngTênRtgĐộiHS1HS2HS3HS4
1Geyser, Johan Emil1565Kleinmond Chess Club (A)91,75,551
2Roos, Rico1365Hermanus Chess Club (B)754,543
3Lombaard, Jowayne1283Swellendam Chess Club (B)33,3222
4Coetzee, Sebastian1169Gansbaai Academy (B)0004
Board 2
HạngTênRtgĐộiHS1HS2HS3HS4
1Brandt, Konrad1351Hermanus Chess Club (B)754,543
2Windvogel, Rasheed1154Swellendam Chess Club (B)66,7442
3MacKenzie, Tyrol1337Kleinmond Chess Club (A)58,33,531
4Pappas, Nathan1121Gansbaai Academy (B)0004
Board 3
HạngTênRtgĐộiHS1HS2HS3HS4
1Kleinhans, Jason1121Swellendam Chess Club (B)100662
2Erasmus, Ashton1337Kleinmond Chess Club (A)50331
3Barnard, Willem1192Hermanus Chess Club (B)50333
4Rijsbergen, Annelize0Gansbaai Academy (B)0004
Board 4
HạngTênRtgĐộiHS1HS2HS3HS4
1Wynand, Phillip908Kleinmond Chess Club (A)83,3551
2Windvogel, Damian1143Swellendam Chess Club (B)83,3552
3Gioia, Eugino0Hermanus Chess Club (B)16,7113
4Vollenhoven, Celine0Gansbaai Academy (B)16,7114