Overberg Club Championship 2026 (C Division)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:33:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ethan Higham

Giải/ Nội dungA Division, B Division, C Division
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Kleinmond Chess Club (B) (RtgØ:1242, HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDID123456ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Brown, Caleb14375340587291180323386111011561334
2Sebastiaan, Juandre11815340640521150311072111101561353
3Pietersen, Junaide11785340640281150333240111111661328
4Smith, Siemon11705340350441150330263------060
  2. Hermanus Chess Club (C) (RtgØ:1401, HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDID123456ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Barnard, Charel141753401877811301500710011½13,561340
2Ellis, Alexander14285340314481170302192011011461271
3Gioia, Gabriele13925340477001190333255011011461256
4Rabe, Sebastian13675340556731190333261+11+01561270
  3. Swellendam Chess Club (C) (RtgØ:1210, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDID123456ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Rossouw, Taylor12755340558781150333600000½000,561388
2Erasmus, Naeemah12322130324855100110361336
3Dirks, Marco11915340557891150333598100100261323
4Biegenaar, Jolene114021403336090+01+0361384
  4. Gansbaai Academy (C) (RtgØ:1377, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDID123456ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Otto, Taylor13095340312861130138493110½½0361376
2Fletcher, Eli Warren00000000061280
3Germishys, Wessel Matthys Johannes00000000061254
4Kouemeu, Diamant Christ Godwill0010+01+461254