andimeshk shahrivar 1405 | Ban Tổ chức | andimeshk shahrivar 1405 |
| Liên đoàn | Iran ( IRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Pooladvand Ardeshir |
| Tổng trọng tài | Pooladvand Ardeshir |
| Phó Tổng Trọng tài | Arjmand Venous |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10m+2sec |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/18 |
| Rating trung bình | 1638 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:40:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ardeshir Pooladvand
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | mohamad, ghadami | | IRI | 1800 |
| 2 | | amirali, ghalavandi | | IRI | 1800 |
| 3 | | alireza, pooladvand | | IRI | 1800 |
| 4 | | arvin, rajabi | | IRI | 1780 |
| 5 | | benymamin, jalilzade | | IRI | 1650 |
| 6 | | karen, jalilzade | | IRI | 1450 |
| 7 | | abolfazl, mohebi | | IRI | 1450 |
| 8 | | artimis, nejati | | IRI | 1450 |
| 9 | | hirman, forotan | | IRI | 1400 |
| 10 | | m.taha, mosavi | | IRI | 1550 |
| 11 | | ermiya, mohamadi | | IRI | 1720 |
| 12 | | arya, talebvand | | IRI | 1800 |
|
|
|
|