СВЕЧАНО ЗАТВАРАЊЕ И ДОДЕЛА ПЕХАРА И МЕДАЉА 10 МИНУТА ПО ЗАВРШЕТКУ ПОСЛЕДЊЕ ПАРТИЈЕ.
♛ ЖЕНСКА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:12:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ШК ПТТ Београд | * | 4 | 2 | 3 | 7 | 9 | 0 |
| 2 | ШК Тадић | 0 | * | 3½ | 4 | 6 | 7,5 | 0 |
| 3 | ШК Краљ | 2 | ½ | * | 2 | 2 | 4,5 | 0 |
| 4 | ШУ Никола Тесла | 1 | 0 | 2 | * | 1 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|
|
|
|
|
|