Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


СВЕЧАНО ЗАТВАРАЊЕ И ДОДЕЛА ПЕХАРА И МЕДАЉА 10 МИНУТА ПО ЗАВРШЕТКУ ПОСЛЕДЊЕ ПАРТИЈЕ.


♛ ЖЕНСКА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:12:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ШК ПТТ Београд (RtgØ:1963, Lãnh đội: Горан Арсовић / HS1: 7 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØnKrtg+/-
1WFMStankovic, Andrea2017SRB9202522½112,5317443405,6
2Jankovic, Tamara1999SRB995959101231727340-19,2
3Bagas, Ana1892SRB996475½011,5319183404,4
4WFMNestorovic, Irena1943SRB91512211133168332011,2
  2. ШК Тадић (RtgØ:1892, Lãnh đội: Ана Тадић / HS1: 6 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØnKrtg+/-
1Tadic, Ana1892SRB9736101102317863203
2Timofeeva, Darya Iv.1763SRB3441953511023180634026
3Kezele, Tamara1970SRB932191½101,531892320-6
5Rajlic, Irina1648SRB920478911023178134039,6
  3. ШК Краљ (RtgØ:1850, Lãnh đội: Ирина Вујатовић / HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØnKrtg+/-
2AFMZhang, Kaixin1534SRB9250802000031905340-14
4Racic, Natalija1675SRB92388370101318353403,6
5WFMVujatovic, Irina2044SRB987646½112,53186834013,6
6Brankov, Kristina1920SRB94423811116411203,2
7Golubovic, Milica1760SRB923879900021796240-36,4
  4. ШУ Никола Тесла (RtgØ:1757, Lãnh đội: Јана Мишић / HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØnKrtg+/-
1Carevic, Milica1806SRB979961½011,5318143201,2
2Djakovic, Nevena1744SRB940380001131812320-5,2
3Ljubicic, Andjela1741SRB977829½000,531969320-3
4Misic, Jana1641SRB926795000031837320-16