Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


СВЕЧАНО ЗАТВАРАЊЕ И ДОДЕЛА ПЕХАРА И МЕДАЉА 10 МИНУТА ПО ЗАВРШЕТКУ ПОСЛЕДЊЕ ПАРТИЈЕ.


♛ ЖЕНСКА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:12:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13ШК ПТТ Београд3210790
21ШК Тадић320167,50
34ШК Краљ302124,50
42ШУ Никола Тесла3012130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints