Tурнир се завршава 27. септембра!

Први меч преноси се уживо путем ID chess технологије.

Измена основних састава, најкасније 15 минута пре почетка кола у сали за игру или СМС поруком на број: 0668204926

Дод. инф: 069/202-12-07

♛ ЖЕНСКА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ

Ban Tổ chứcШаховски савез Београда
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcОгњен Пејчиновић (ФИДЕ ИД 993611)
Tổng trọng tàiНА Драгомир Врељански (ФИДЕ ИД 914380)
Phó Tổng Trọng tàiНА Ана Лазић (ФИДЕ ИД 9211246)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 минута по играчу уз 30 секунди бонификације за сваки одиграни потез
Địa điểmШК ,,Београд'' (стадион ОФК Београд, Мије Ковачевића 10)
Số ván3
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/25 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1716 / 23
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.09.2026 15:41:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, LIVE ID CHESS, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Download FilesPravilnik Ženska liga Beograda 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. ШУ Никола Тесла (RtgØ:1757 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Јана Мишић
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Carevic, Milica1806SRB9799611
2Djakovic, Nevena1744SRB9403801
3Ljubicic, Andjela1741SRB9778291
4Misic, Jana1641SRB9267951
5Uzelac, Dunja1737CRO145957880
6Stojanovic, Milica Z0SRB9404290
7Stefanovic, Andjela1659SRB9427150
8Stolic, Irena0SRB92482550