Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


СВЕЧАНО ЗАТВАРАЊЕ И ДОДЕЛА ПЕХАРА И МЕДАЉА 10 МИНУТА ПО ЗАВРШЕТКУ ПОСЛЕДЊЕ ПАРТИЈЕ.


♛ ЖЕНСКА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:12:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ШК Тадић (RtgØ:1892 / HS1: 6 / HS2: 7,5) Lãnh đội: Ана Тадић
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Tadic, Ana1892SRB97361023
2Timofeeva, Darya Iv.1763SRB3441953523
3Kezele, Tamara1970SRB9321911,53
4WFMTadic, Katarina1943SRB93334100
5Rajlic, Irina1648SRB920478923
6Glisovic, Helena1630SRB922201900
7Rajkovic, Petra1577SRB922397000
8Arnaut, Mina1516SRB923833000
  2. ШУ Никола Тесла (RtgØ:1757 / HS1: 1 / HS2: 3) Lãnh đội: Јана Мишић
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Carevic, Milica1806SRB9799611,53
2Djakovic, Nevena1744SRB94038013
3Ljubicic, Andjela1741SRB9778290,53
4Misic, Jana1641SRB92679503
5Uzelac, Dunja1737CRO1459578800
6Stojanovic, Milica Z0SRB94042900
7Stefanovic, Andjela1659SRB94271500
8Stolic, Irena0SRB924825500
  3. ШК ПТТ Београд (RtgØ:1963 / HS1: 7 / HS2: 9) Lãnh đội: Горан Арсовић
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1WFMStankovic, Andrea2017SRB92025222,53
2Jankovic, Tamara1999SRB99595923
3Bagas, Ana1892SRB9964751,53
4WFMNestorovic, Irena1943SRB91512233
5Milosevic, Sofija1551SRB924183800
  4. ШК Краљ (RtgØ:1850 / HS1: 2 / HS2: 4,5) Lãnh đội: Ирина Вујатовић
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lukic, Marija0SRB91455000
2AFMZhang, Kaixin1534SRB925080203
3Nikolic, Helena0SRB924347400
4Racic, Natalija1675SRB923883713
5WFMVujatovic, Irina2044SRB9876462,53
6Brankov, Kristina1920SRB94423811
7Golubovic, Milica1760SRB923879902
8Ivkovic, Sofija1576SRB924345800