СВЕЧАНО ЗАТВАРАЊЕ И ДОДЕЛА ПЕХАРА И МЕДАЉА 10 МИНУТА ПО ЗАВРШЕТКУ ПОСЛЕДЊЕ ПАРТИЈЕ.


♛ ЖЕНСКА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ

Ban Tổ chứcШаховски савез Београда
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcОгњен Пејчиновић (ФИДЕ ИД 993611)
Tổng trọng tàiНА Драгомир Врељански (ФИДЕ ИД 914380)
Phó Tổng Trọng tàiНА Ана Лазић (ФИДЕ ИД 9211246)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 минута по играчу уз 30 секунди бонификације за сваки одиграни потез
Địa điểmШК ,,Београд'' (стадион ОФК Београд, Мије Ковачевића 10)
Số ván3
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/25 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1716 / 23
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:12:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, LIVE ID CHESS, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Download FilesPravilnik Ženska liga Beograda 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênNestorovic, Irena
CấpWFM
Số thứ tự4
Rating1943
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1943
Hiệu suất thi đấu2483
FIDE rtg +/-11,2
Điểm3
Hạng1
Liên đoànSRB
Số ID quốc gia0
Số ID FIDE915122
Năm sinh 1967

 

VánBànSốTênRtgLĐĐiểmKQKrtg+/-
149Misic, Jana1641SRB0
1
203,00
2428Golubovic, Milica1760SRB0
1
205,20
3417Rajlic, Irina1648SRB2
1
203,00
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.