Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Bam 10th weekly

Cập nhật ngày: 18.09.2026 19:35:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mohammad Ali Rezvani

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Bagheri Mehrab2032IRI 8w1 6b1 7w1 15b1 2w15101412
2Yousefabadi Amirhossein1629IRI 9b1 5w1 15b0 6w1 1b03601514
3Sameie Mostafa1587IRI 10w½ 8b1 4w0 13b1 15w13,53012,511,5
4Kargaran Heidar1547IRI 11b1 15w0 3b1 12w1 5b037014,512,5
5Mohammadi Ali1489IRI 12w1 2b0 13w1 7b1 4w14201211
6Abasinasab Mohamad0IRI 13b1 1w0 11b1 2b0 8w021001413
7asadi alireza0IRI 14w1 10b1 1b0 5w0 12b135015,513,5
8Bagheri Bami Hosein0IRI 1b0 3w0 9b1 14w1 6b138013,512,5
9Darijani Mohammad amir0IRI 2w0 12b0 8w0 -1 10b0115011,510,5
10Haatami Mohammad Yazdan0IRI 3b½ 7w0 12w0 11b1 9w12,59011,510,5
11Imanverdi Vihan0IRI 4w0 14b1 6w0 10w0 -1212011,59,5
12jahanabadi ali0IRI 5b0 9w1 10b1 4b0 7w0211013,512,5
13Khorshidi Parham0IRI 6w0 -1 5b0 3w0 14b0114012,511,5
14Panjalizade Yazdan0IRI 7b0 11w0 -1 8b0 13w121301110
15Sadeghi Mohammad Mahdi0IRI -1 4b1 2w1 1w0 3b03401714,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)