Bam 10th weekly Cập nhật ngày: 18.09.2026 19:35:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mohammad Ali Rezvani
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Bagheri, Mehrab | 12517763 | IRI | 2032 |
| 2 | | Yousefabadi, Amirhossein | 42796296 | IRI | 1629 |
| 3 | | Sameie, Mostafa | 536032689 | IRI | 1587 |
| 4 | | Kargaran, Heidar | 536074276 | IRI | 1547 |
| 5 | | Mohammadi, Ali | 536032581 | IRI | 1489 |
| 6 | | Abasinasab, Mohamad | 562054082 | IRI | 0 |
| 7 | | asadi, alireza | | IRI | 0 |
| 8 | | Bagheri Bami, Hosein | 36723339 | IRI | 0 |
| 9 | | Darijani, Mohammad amir | | IRI | 0 |
| 10 | | Haatami, Mohammad Yazdan | 536032557 | IRI | 0 |
| 11 | | Imanverdi, Vihan | 562054171 | IRI | 0 |
| 12 | | jahanabadi, ali | | IRI | 0 |
| 13 | | Khorshidi, Parham | 562054198 | IRI | 0 |
| 14 | | Panjalizade, Yazdan | 562054244 | IRI | 0 |
| 15 | | Sadeghi, Mohammad Mahdi | 536032662 | IRI | 0 |
|
|
|
|