Reedene välk 18.09

Cập nhật ngày: 18.09.2026 16:32:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andres Karba

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtg1234567Điểm HS1 
1Karba, Andres1960EST*101111513
2Lain, Sander2123EST0*1011149
3Toome, Oskar1935EST10*1100311
4Tomson, Mihkel1949EST010*01137
5Sild, Aron1879EST0001*1136
6Raiyan, Zaman1563BAN00100*124
7Tiisler, Ander1731EST001000*13

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)