Хүний тооноос хамаарж өргийн тоо 7 болсон. Оюуны Өрөг "Хуудас бүрд мэдлэг, нүүдэл бүрд ухаан" Нээлттэй ангилал 12+ Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:57:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Нээлттэй ангилал, Өсвөрийн ангилал |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | unknown | 67 |
| 2 | Mongolia | 22 |
| Tổng cộng | | 89 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 4 |
| WFM | 1 |
| WCM | 2 |
| MK | 6 |
| Tổng cộng | 14 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 21 | 3 | 14 | 4 | 42 |
| 2 | 20 | 1 | 15 | 6 | 42 |
| 3 | 14 | 1 | 21 | 4 | 40 |
| 4 | 13 | 2 | 19 | 4 | 38 |
| 5 | 16 | 1 | 17 | 2 | 36 |
| 6 | 13 | 1 | 21 | 0 | 35 |
| 7 | 23 | 2 | 10 | 0 | 35 |
| Tổng cộng | 120 | 11 | 117 | 20 | 268 |
|
|
|
|