GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - NHI ĐỒNG Останнє оновлення19.09.2026 16:46:56, Автор /Останнє завантаження: Cờ Xứ Quảng
| Вибір турніру | NHI ĐỒNG, PHONG TRÀO, CHUYÊN NGHIỆP |
| Вибір параметрів | Показати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар |
| Огляд команди | CHN, NHD, PTR |
| Списки | Стартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад |
| Таблиця підсумкового положення після 7 турів, Стартова таблиця |
| Пари по дошках | Тур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7/7 , без пар |
| Положення після | Тур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7 |
| Excel та Друк | Експорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes |
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт. | Age | Клуб/Місто |
| 1 | | Bùi, Ngọc Bảo Khánh U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 2 | | Bùi, Trần Minh Khôi U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 3 | | Châu, Đức Hạnh U5 | | NHD | 0 | 5 | Nhi Đồng |
| 4 | | Đặng, Hoàng Tuyết Ngân G7 | | NHD | 0 | 7 | Nhi Đồng |
| 5 | | Đặng, Võ Phúc Duy U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 6 | | Đỗ, Hoàng Huy U5 | | NHD | 0 | 5 | Nhi Đồng |
| 7 | | Đỗ, Trần Tú Anh G7 | | NHD | 0 | 7 | Nhi Đồng |
| 8 | | Đường, Quốc Uy U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 9 | | Hồ, Minh Đức U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 10 | | Hoàng, Đức Tùng U5 | | NHD | 0 | 5 | Nhi Đồng |
| 11 | | Huỳnh, Thị My Na G7 | | NHD | 0 | 7 | Nhi Đồng |
| 12 | | Lương, Hoàng Nhân U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 13 | | Lương, Quang Chí U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 14 | | Nguyễn, Tấn Nhật Huy U5 | | NHD | 0 | 5 | Nhi Đồng |
| 15 | | Nguyễn, Trần Ngọc Quân U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 16 | | Nguyễn, Trúc Vy G7 | | NHD | 0 | 7 | Nhi Đồng |
| 17 | | Nguyễn, Văn Tuấn Tú U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 18 | | Phạm, Nguyễn Minh Anh G7 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 19 | | Phạm, Trung Kiên U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 20 | | Trần, Anh Minh U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 21 | | Trần, Khải Anh U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 22 | | Trần, Ngọc An Nhiên G7 | | NHD | 0 | 7 | Nhi Đồng |
| 23 | | Trần, Thiên Phúc U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 24 | | Võ, Công Hiếu U5 | | NHD | 0 | 5 | Nhi Đồng |
| 25 | | Võ, Lê Xuân Nguyên U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
| 26 | | Võ, Minh Khang U6 | | NHD | 0 | 6 | Nhi Đồng |
|
|
|
|