Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI CỜ VUA TẾT TRUNG THU - CLB CỜ VUA NÚI THÀNH - NHI ĐỒNG Останнє оновлення19.09.2026 16:46:56, Автор /Останнє завантаження: Cờ Xứ Quảng
Місце після 2 туру
| Ст.ном | Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 | Дод2 | Дод3 | Дод4 |
| 1 | 2 | | Bùi, Trần Minh Khôi U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2 | 5 | | Đặng, Võ Phúc Duy U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 3 | 8 | | Đường, Quốc Uy U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 4 | 12 | | Lương, Hoàng Nhân U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 5 | 13 | | Lương, Quang Chí U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 6 | 19 | | Phạm, Trung Kiên U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 7 | 24 | | Võ, Công Hiếu U5 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 8 | 25 | | Võ, Lê Xuân Nguyên U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 9 | 17 | | Nguyễn, Văn Tuấn Tú U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 10 | 18 | | Phạm, Nguyễn Minh Anh G7 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 11 | 26 | | Võ, Minh Khang U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 12 | 10 | | Hoàng, Đức Tùng U5 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | 16 | | Nguyễn, Trúc Vy G7 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | 22 | | Trần, Ngọc An Nhiên G7 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | 14 | | Nguyễn, Tấn Nhật Huy U5 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | 20 | | Trần, Anh Minh U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | 4 | | Đặng, Hoàng Tuyết Ngân G7 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 18 | 3 | | Châu, Đức Hạnh U5 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | 23 | | Trần, Thiên Phúc U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | 15 | | Nguyễn, Trần Ngọc Quân U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 1 | | Bùi, Ngọc Bảo Khánh U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 6 | | Đỗ, Hoàng Huy U5 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 11 | | Huỳnh, Thị My Na G7 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 21 | | Trần, Khải Anh U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 7 | | Đỗ, Trần Tú Anh G7 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 9 | | Hồ, Minh Đức U6 | NHD | 0 | Nhi Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Аннотація: Дод1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Дод4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
|
|
|
|